Từ đồng nghĩa với "tài phán"
| phán quyết | xét xử | phán đoán | xét xử công bằng |
| xét xử đúng đắn | quyết định | xét xử pháp lý | giải quyết |
| phân xử | đánh giá | thẩm định | xem xét |
| giải quyết tranh chấp | phân định | điều tra | thẩm tra |
| cân nhắc | xem xét pháp lý | thẩm quyền | quyết nghị |