Từ đồng nghĩa với "tàn dư"
| phần còn lại | còn sót lại | dấu tích | mảnh vỡ |
| đống đổ nát | hậu quả | dư đảng | phế liệu |
| tàn tích | di sản | tàn phá | dư thừa |
| tàn lụi | tàn tạ | tàn phế | dấu vết |
| tàn dư văn hóa | tàn dư lịch sử | tàn tích văn hóa | tàn tích lịch sử |
| phần còn lại | còn sót lại | dấu tích | mảnh vỡ |
| đống đổ nát | hậu quả | dư đảng | phế liệu |
| tàn tích | di sản | tàn phá | dư thừa |
| tàn lụi | tàn tạ | tàn phế | dấu vết |
| tàn dư văn hóa | tàn dư lịch sử | tàn tích văn hóa | tàn tích lịch sử |