Từ đồng nghĩa với "tàng tàng"
| say | ngà ngà | lú lẫn | mê mẩn |
| hơi say | say sưa | ngất ngây | say xỉn |
| lảo đảo | mê muội | hấp dẫn | kỳ quặc |
| kỳ dị | ngớ ngẩn | ngốc nghếch | lập dị |
| khó hiểu | khó chịu | mơ màng | mơ hồ |
| say | ngà ngà | lú lẫn | mê mẩn |
| hơi say | say sưa | ngất ngây | say xỉn |
| lảo đảo | mê muội | hấp dẫn | kỳ quặc |
| kỳ dị | ngớ ngẩn | ngốc nghếch | lập dị |
| khó hiểu | khó chịu | mơ màng | mơ hồ |