Từ đồng nghĩa với "tào phở"
| súp đậu | cháo | đậu hũ | đậu phụ |
| sữa đậu nành | bánh đậu xanh | bánh flan | tào phớ |
| chè đậu | sữa chua | bánh pudding | món tráng miệng |
| món ăn nhẹ | món ăn vặt | sữa đậu | món ăn từ đậu |
| món ăn chế biến từ đậu | món ăn từ thực vật | món ăn chay | món ăn dinh dưỡng |