Từ đồng nghĩa với "tàu hỏa"
| xe lửa | xe hỏa | hoả xa | đoàn tàu |
| đoàn xe | tàu điện | tàu tốc hành | tàu khách |
| tàu hàng | tàu chở hàng | tàu du lịch | tàu siêu tốc |
| tàu điện ngầm | tàu hỏa tốc | tàu lửa | tàu chạy điện |
| tàu hơi nước | tàu chở khách | tàu liên vận | tàu đường sắt |
| xe lửa | xe hỏa | hoả xa | đoàn tàu |
| đoàn xe | tàu điện | tàu tốc hành | tàu khách |
| tàu hàng | tàu chở hàng | tàu du lịch | tàu siêu tốc |
| tàu điện ngầm | tàu hỏa tốc | tàu lửa | tàu chạy điện |
| tàu hơi nước | tàu chở khách | tàu liên vận | tàu đường sắt |