Từ đồng nghĩa với "tàu vét"
| tàu cuốc | tàu quét bùn | tàu vét | tàu dừng |
| tàu chậm | tàu địa phương | tàu thường | tàu khách |
| tàu lửa | tàu chạy chậm | tàu dừng ga | tàu liên vận |
| tàu chở hàng | tàu chở khách | tàu chạy cuối | tàu cuối ngày |
| tàu chạy đêm | tàu chạy tuyến | tàu nội địa | tàu địa phương |