Từ đồng nghĩa với "tác oai tác quái"
| làm càn | làm bậy | làm liều | làm ẩu |
| làm loạn | làm mưa làm gió | làm phách | làm xằng |
| ngang ngược | hoành hành | quậy phá | quậy tưng |
| gây rối | gây rối trật tự | không kiêng nể | không biết điều |
| không chấp nhận | không tuân thủ | không nghe lời | không có phép tắc |