Từ đồng nghĩa với "tái ngắt"
| tái | ngắt | hoảng sợ | mặt tái |
| không còn sức sống | mặt mày xanh xao | sợ hãi | mặt nhợt nhạt |
| héo hon | mệt mỏi | uể oải | suy nhược |
| không còn sức lực | đau đớn | bàng hoàng | sững sờ |
| bối rối | khó chịu | không còn sinh khí | mất hồn |
| tái | ngắt | hoảng sợ | mặt tái |
| không còn sức sống | mặt mày xanh xao | sợ hãi | mặt nhợt nhạt |
| héo hon | mệt mỏi | uể oải | suy nhược |
| không còn sức lực | đau đớn | bàng hoàng | sững sờ |
| bối rối | khó chịu | không còn sinh khí | mất hồn |