Từ đồng nghĩa với "tám xoan"
| gạo thơm | gạo dẻo | gạo nếp | gạo trắng |
| gạo tám | gạo ngon | gạo hạt nhỏ | gạo đặc sản |
| gạo sạch | gạo chất lượng | gạo hữu cơ | gạo miền Bắc |
| gạo miền Trung | gạo miền Nam | gạo mùa | gạo lứt |
| gạo tẻ | gạo nương | gạo tăm |
| gạo thơm | gạo dẻo | gạo nếp | gạo trắng |
| gạo tám | gạo ngon | gạo hạt nhỏ | gạo đặc sản |
| gạo sạch | gạo chất lượng | gạo hữu cơ | gạo miền Bắc |
| gạo miền Trung | gạo miền Nam | gạo mùa | gạo lứt |
| gạo tẻ | gạo nương | gạo tăm |