Từ đồng nghĩa với "tán phiệu"
| tán tỉnh | theo đuổi | quyến rũ | tán dóc |
| thói trăng hoa | cua | mê hoặc | chinh phục |
| làm quen | tán gẫu | thả thính | đong đưa |
| mời gọi | hẹn hò | gợi cảm | lôi cuốn |
| đi tán | tán tỉnh | tán tỉnh | tán tỉnh |
| tán tỉnh | theo đuổi | quyến rũ | tán dóc |
| thói trăng hoa | cua | mê hoặc | chinh phục |
| làm quen | tán gẫu | thả thính | đong đưa |
| mời gọi | hẹn hò | gợi cảm | lôi cuốn |
| đi tán | tán tỉnh | tán tỉnh | tán tỉnh |