Từ đồng nghĩa với "tát đự hoặc"
| tát | đánh | vả | tát tai |
| tát nước | đánh bốp | đánh vào mặt | tát đập |
| tát mạnh | tát bạt | tát vào mặt | tát nước vào mặt |
| tát cho | tát nhẹ | tát bôm bốp | tát cho một cái |
| tát cho mấy cái | tát cho một phát | tát cho một cái | tát cho một đòn |
| tát | đánh | vả | tát tai |
| tát nước | đánh bốp | đánh vào mặt | tát đập |
| tát mạnh | tát bạt | tát vào mặt | tát nước vào mặt |
| tát cho | tát nhẹ | tát bôm bốp | tát cho một cái |
| tát cho mấy cái | tát cho một phát | tát cho một cái | tát cho một đòn |