Từ đồng nghĩa với "tát trái"
| cú đánh | vỗ tay | tát | đánh |
| đập | thụi | quật | hất |
| vả | tát vào mặt | tát mạnh | tát tay |
| tát nước | tát bạt | tát bôm bốp | tát trái tay |
| tát ngược | tát chéo | tát bạt tai | tát vào má |
| cú đánh | vỗ tay | tát | đánh |
| đập | thụi | quật | hất |
| vả | tát vào mặt | tát mạnh | tát tay |
| tát nước | tát bạt | tát bôm bốp | tát trái tay |
| tát ngược | tát chéo | tát bạt tai | tát vào má |