Từ đồng nghĩa với "tâm huyết ï"
| tâm đắc | nhiệt huyết | đam mê | tận tâm |
| hăng say | chân thành | nghiêm túc | trách nhiệm |
| tâm tình | tâm huyết | cống hiến | tâm nguyện |
| tâm tư | ý chí | khát vọng | nỗ lực |
| tâm huyết | tâm huyết | tâm huyết | tâm huyết |
| tâm đắc | nhiệt huyết | đam mê | tận tâm |
| hăng say | chân thành | nghiêm túc | trách nhiệm |
| tâm tình | tâm huyết | cống hiến | tâm nguyện |
| tâm tư | ý chí | khát vọng | nỗ lực |
| tâm huyết | tâm huyết | tâm huyết | tâm huyết |