Từ đồng nghĩa với "tâm trí"
| tâm hồn | tâm | tâm trí | trí óc |
| trí | trí tuệ | đầu óc | ý thức |
| nhận thức | tinh thần | bận tâm | quan tâm |
| chú ý | để ý | lo lắng | cảm giác |
| ý nghĩ | ý định | phán đoán | trí tưởng tượng |
| ký ức |
| tâm hồn | tâm | tâm trí | trí óc |
| trí | trí tuệ | đầu óc | ý thức |
| nhận thức | tinh thần | bận tâm | quan tâm |
| chú ý | để ý | lo lắng | cảm giác |
| ý nghĩ | ý định | phán đoán | trí tưởng tượng |
| ký ức |