Từ đồng nghĩa với "tâu"
| tâu lên | trình | báo cáo | thưa |
| kính thưa | xin trình | thông báo | mách |
| tâng công | khai báo | trình bày | thưa thủ trưởng |
| thưa ông | tiên sinh | cố vấn | hiệp sĩ |
| lãnh chúa | hoàng thượng | ông chủ | chủ nhân |
| tâu lên | trình | báo cáo | thưa |
| kính thưa | xin trình | thông báo | mách |
| tâng công | khai báo | trình bày | thưa thủ trưởng |
| thưa ông | tiên sinh | cố vấn | hiệp sĩ |
| lãnh chúa | hoàng thượng | ông chủ | chủ nhân |