Từ đồng nghĩa với "tây vị"
| thiên vị | phía tây | cực tây | phương tây |
| tây phương | người miền tây | hướng tây | tây |
| tây bắc | tây nam | tây dương | tây bờ |
| tây lục | tây hải | tây địa | tây ngũ |
| tây tạng | tây bắc bộ | tây nam bộ | tây nguyên |
| thiên vị | phía tây | cực tây | phương tây |
| tây phương | người miền tây | hướng tây | tây |
| tây bắc | tây nam | tây dương | tây bờ |
| tây lục | tây hải | tây địa | tây ngũ |
| tây tạng | tây bắc bộ | tây nam bộ | tây nguyên |