Từ đồng nghĩa với "tèm hem"
| thèm ăn | thèm hem | đói | mong muốn |
| cần | thèm thuồng | khao khát | thèm muốn |
| thích | ham | khát | thèm khát |
| mê | hứng thú | đam mê | tìm kiếm |
| ao ước | trông mong | nhu cầu | sự thèm muốn |
| sự khao khát |
| thèm ăn | thèm hem | đói | mong muốn |
| cần | thèm thuồng | khao khát | thèm muốn |
| thích | ham | khát | thèm khát |
| mê | hứng thú | đam mê | tìm kiếm |
| ao ước | trông mong | nhu cầu | sự thèm muốn |
| sự khao khát |