Từ đồng nghĩa với "tèo"
| giải thưởng | giải | phần thưởng | huy chương |
| cúp | bằng khen | giải nhất | giải nhì |
| giải ba | giải khuyến khích | giải đặc biệt | vinh danh |
| tôn vinh | thành tích | đua tài | tranh tài |
| cuộc thi | sự kiện | hội thi | hội đua |
| giải thưởng | giải | phần thưởng | huy chương |
| cúp | bằng khen | giải nhất | giải nhì |
| giải ba | giải khuyến khích | giải đặc biệt | vinh danh |
| tôn vinh | thành tích | đua tài | tranh tài |
| cuộc thi | sự kiện | hội thi | hội đua |