Từ đồng nghĩa với "té tát"
| mắng | chửi | quát | mắng mỏ |
| chửi bới | mắng té | mắng chửi | dồn dập |
| tới tấp | hắt hủi | đổ nước | xối xả |
| tát nước | tát | đánh | thét |
| gào | kêu | la | rống |
| mắng | chửi | quát | mắng mỏ |
| chửi bới | mắng té | mắng chửi | dồn dập |
| tới tấp | hắt hủi | đổ nước | xối xả |
| tát nước | tát | đánh | thét |
| gào | kêu | la | rống |