Từ đồng nghĩa với "tê bại"
| tê liệt | bị liệt | bị tê liệt | liệt |
| tê | bại | không cử động | đứng yên |
| bất động | mất cảm giác | mất chức năng | không hoạt động |
| tê dại | tê cứng | tê tái | bị tê |
| bị bại | bị thương | bị tổn thương | khó cử động |
| tê liệt | bị liệt | bị tê liệt | liệt |
| tê | bại | không cử động | đứng yên |
| bất động | mất cảm giác | mất chức năng | không hoạt động |
| tê dại | tê cứng | tê tái | bị tê |
| bị bại | bị thương | bị tổn thương | khó cử động |