Từ đồng nghĩa với "tì tì"
| tì tì | nhè nhẹ | nhẹ nhàng | chầm chậm |
| từ từ | kín đáo | lén lút | khẽ khàng |
| mềm mại | dịu dàng | thầm lặng | âm thầm |
| nhẹ nhàng | chậm rãi | không vội | bình tĩnh |
| êm đềm | thư thái | tĩnh lặng | lặng lẽ |
| tì tì | nhè nhẹ | nhẹ nhàng | chầm chậm |
| từ từ | kín đáo | lén lút | khẽ khàng |
| mềm mại | dịu dàng | thầm lặng | âm thầm |
| nhẹ nhàng | chậm rãi | không vội | bình tĩnh |
| êm đềm | thư thái | tĩnh lặng | lặng lẽ |