Từ đồng nghĩa với "tì thiếp"
| tì tì | nàng hầu | nàng tì | hầu gái |
| hầu | tì | ngủ | uống |
| chén | say sưa | nghiêng ngả | lười biếng |
| thư giãn | ngủ ngáy | ngủ say | uống say |
| ngủ gật | ngủ lịm | ngủ mê | ngủ quên |
| tì tì | nàng hầu | nàng tì | hầu gái |
| hầu | tì | ngủ | uống |
| chén | say sưa | nghiêng ngả | lười biếng |
| thư giãn | ngủ ngáy | ngủ say | uống say |
| ngủ gật | ngủ lịm | ngủ mê | ngủ quên |