Từ đồng nghĩa với "tì vị"
| tì | vị | dạ dày | lá lách |
| tiêu hóa | thực quản | ruột | hệ tiêu hóa |
| tạng | nội tạng | hệ thống tiêu hóa | tỳ |
| vị khí | tỳ vị khí | tỳ vị yếu | tỳ vị hư |
| tỳ vị ẩm | tỳ vị nhiệt | tỳ vị lạnh | tỳ vị ẩm thấp |
| tì | vị | dạ dày | lá lách |
| tiêu hóa | thực quản | ruột | hệ tiêu hóa |
| tạng | nội tạng | hệ thống tiêu hóa | tỳ |
| vị khí | tỳ vị khí | tỳ vị yếu | tỳ vị hư |
| tỳ vị ẩm | tỳ vị nhiệt | tỳ vị lạnh | tỳ vị ẩm thấp |