Từ đồng nghĩa với "tìm hiểu"
| nghiên cứu | khám phá | tìm tòi | học hỏi |
| tra cứu | điều tra | xem xét | tìm hiểu về |
| thăm dò | thảo luận | trao đổi | đọc qua |
| học tập | tìm kiếm | làm quen | giao lưu |
| tìm hiểu sâu | đọc lên | đã học | tìm hiểu tình hình |
| nghiên cứu | khám phá | tìm tòi | học hỏi |
| tra cứu | điều tra | xem xét | tìm hiểu về |
| thăm dò | thảo luận | trao đổi | đọc qua |
| học tập | tìm kiếm | làm quen | giao lưu |
| tìm hiểu sâu | đọc lên | đã học | tìm hiểu tình hình |