Từ đồng nghĩa với "tình điệu"
| tình cảm | cảm xúc | tâm trạng | khí chất |
| tâm tư | sắc thái | tình huống | cảm nhận |
| cảm hứng | tình trạng | tình hình | cảm xúc nghệ thuật |
| tình sắc | tình thế | tình trạng tâm lý | cảm xúc xã hội |
| tình cảm nghệ thuật | tình điệu âm nhạc | tình điệu thơ | tình điệu văn chương |