Từ đồng nghĩa với "tình sử"
| tình yêu | truyện tình | câu chuyện tình | thiên tình sử |
| mối tình | chuyện tình | tình cảm | tình tiết |
| bi kịch | hài kịch | tình huống | mối quan hệ |
| tình lãng mạn | tình tay ba | tình tay tư | tình duyên |
| tình chớm nở | tình phức tạp | tình éo le | tình sóng gió |