Từ đồng nghĩa với "tình thực"
| tình yêu đích thực | tình yêu thực sự | chân thật | thật thà |
| chân thành | thực tâm | thực sự | trung thực |
| nguyên vẹn | không giả dối | thật | đúng đắn |
| chân chính | đích thực | tính xác thực | tính chân thực |
| tính trung thực | tính thật thà | tính thành thật | tính thực tế |