Từ đồng nghĩa với "tí đỉnh"
| đỉnh nhỏ | nhọn | mái | sừng |
| chóp | đỉnh cao | đỉnh núi | đỉnh vòm |
| đỉnh nhọn | đỉnh tháp | đỉnh chóp | đỉnh bút |
| đỉnh cây | đỉnh cột | đỉnh tòa | đỉnh vương |
| đỉnh băng | đỉnh sóng | đỉnh gió | đỉnh mây |
| đỉnh nhỏ | nhọn | mái | sừng |
| chóp | đỉnh cao | đỉnh núi | đỉnh vòm |
| đỉnh nhọn | đỉnh tháp | đỉnh chóp | đỉnh bút |
| đỉnh cây | đỉnh cột | đỉnh tòa | đỉnh vương |
| đỉnh băng | đỉnh sóng | đỉnh gió | đỉnh mây |