Từ đồng nghĩa với "tí tỉ"
| một chút | một ít | một tí | tí xíu |
| tí hon | tí tẹo | tí ti | tí tị |
| tí tì | tí tì tì | hạt bụi | hạt nhỏ |
| mảnh vụn | mảnh nhỏ | một mảnh | một phần |
| một giọt | một nhúm | một mẩu | một xíu |
| một chút | một ít | một tí | tí xíu |
| tí hon | tí tẹo | tí ti | tí tị |
| tí tì | tí tì tì | hạt bụi | hạt nhỏ |
| mảnh vụn | mảnh nhỏ | một mảnh | một phần |
| một giọt | một nhúm | một mẩu | một xíu |