Từ đồng nghĩa với "tía lla tía lịa"
| ta lia | lả lơi | lả tả | lả lướt |
| lả lướt | lả lơi | lả lả | lả lả |
| lả lả | lả lả | lả lả | lả lả |
| lả lả | lả lả | lả lả | lả lả |
| lả lả | lả lả | lả lả | lả lả |
| ta lia | lả lơi | lả tả | lả lướt |
| lả lướt | lả lơi | lả lả | lả lả |
| lả lả | lả lả | lả lả | lả lả |
| lả lả | lả lả | lả lả | lả lả |
| lả lả | lả lả | lả lả | lả lả |