Từ đồng nghĩa với "tích số"
| tích số | số học | toán học | phép nhân |
| kết quả | hệ số | số lượng | đại số |
| phép toán | tính toán | số nguyên | số thực |
| số phức | hằng số | biến số | tính tích |
| tích phân | tích hợp | số mũ | số thập phân |
| tích số | số học | toán học | phép nhân |
| kết quả | hệ số | số lượng | đại số |
| phép toán | tính toán | số nguyên | số thực |
| số phức | hằng số | biến số | tính tích |
| tích phân | tích hợp | số mũ | số thập phân |