Từ đồng nghĩa với "tím ruột"
| ruột tím | cây bìm bịp | cây lá móng | cỏ linh lăng |
| cây thuốc bỏng | cây mần tưới | cây bồ ngót | cây tía tô |
| cây ngải cứu | cây húng quế | cây rau má | cây tía tô đất |
| cây bông mã đề | cây cỏ gấu | cây cỏ mực | cây cỏ sữa |
| cây cỏ nhọ nồi | cây cỏ đuôi chó | cây cỏ bợ | cây cỏ lạc |