Từ đồng nghĩa với "tín phong"
| gió tín phong | gió đều | gió mùa | gió thổi |
| gió ổn định | gió xích đạo | gió bão | gió nhẹ |
| gió mạnh | gió hướng đông | gió hướng tây | gió bắc |
| gió nam | gió đông bắc | gió đông nam | gió tây bắc |
| gió tây nam | khí hậu | thời tiết | biến đổi khí hậu |
| gió tín phong | gió đều | gió mùa | gió thổi |
| gió ổn định | gió xích đạo | gió bão | gió nhẹ |
| gió mạnh | gió hướng đông | gió hướng tây | gió bắc |
| gió nam | gió đông bắc | gió đông nam | gió tây bắc |
| gió tây nam | khí hậu | thời tiết | biến đổi khí hậu |