Từ đồng nghĩa với "tính ï"
| tính cách | tính chất | tính nết | tính tình |
| tính khí | tính cách | tính cánh | tính đồng |
| tính đặc | tính năng | tính ưu việt | tính nhạc |
| tính kịch | tính đàn hồi | tính chịu khó | tính nóng |
| tính cục | tính hiền | tính xấu | tính tốt |
| tính cách | tính chất | tính nết | tính tình |
| tính khí | tính cách | tính cánh | tính đồng |
| tính đặc | tính năng | tính ưu việt | tính nhạc |
| tính kịch | tính đàn hồi | tính chịu khó | tính nóng |
| tính cục | tính hiền | tính xấu | tính tốt |