Từ đồng nghĩa với "tính đố"
| đố | đoán | đố mẹo | đố vui |
| đố chữ | đố hình | đố ngược | đố khéo |
| đố khó | đố thông minh | đố trí tuệ | đố vui vẻ |
| đố hại não | đố mưu trí | đố tài | đố thách |
| đố thử | đố vui nhộn | đố lắt léo | đố chéo |
| đố | đoán | đố mẹo | đố vui |
| đố chữ | đố hình | đố ngược | đố khéo |
| đố khó | đố thông minh | đố trí tuệ | đố vui vẻ |
| đố hại não | đố mưu trí | đố tài | đố thách |
| đố thử | đố vui nhộn | đố lắt léo | đố chéo |