Từ đồng nghĩa với "tít mù"
| tít | xa tít mù | bận tít mù | bay tít mù |
| quay tít mù | làm rối tít mù | vô cùng | rối rắm |
| khó khăn | mù mịt | xa xôi | không thấy |
| mờ mịt | lộn xộn | tán loạn | hỗn độn |
| vô định | không rõ | không tìm được | không xác định |
| tít | xa tít mù | bận tít mù | bay tít mù |
| quay tít mù | làm rối tít mù | vô cùng | rối rắm |
| khó khăn | mù mịt | xa xôi | không thấy |
| mờ mịt | lộn xộn | tán loạn | hỗn độn |
| vô định | không rõ | không tìm được | không xác định |