Từ đồng nghĩa với "tít mất"
| say mê | thích thú | hứng thú | mê mẩn |
| cuốn hút | đam mê | hào hứng | ngây ngất |
| say sưa | tâm đắc | thích chí | cười tất mắt |
| mê tít | không thấy gì | mê mải | hứng khởi |
| tập trung | chìm đắm | đắm chìm | tít mắt |
| say mê | thích thú | hứng thú | mê mẩn |
| cuốn hút | đam mê | hào hứng | ngây ngất |
| say sưa | tâm đắc | thích chí | cười tất mắt |
| mê tít | không thấy gì | mê mải | hứng khởi |
| tập trung | chìm đắm | đắm chìm | tít mắt |