Từ đồng nghĩa với "tíu tít"
| ríu rít | ồn ào | hối hả | bận rộn |
| nhộn nhịp | tấp nập | sôi nổi | vui vẻ |
| hăng hái | hăng say | tích cực | khẩn trương |
| vội vã | gấp gáp | xôn xao | hò hẹn |
| giao lưu | chào hỏi | cười nói | đông đúc |
| ríu rít | ồn ào | hối hả | bận rộn |
| nhộn nhịp | tấp nập | sôi nổi | vui vẻ |
| hăng hái | hăng say | tích cực | khẩn trương |
| vội vã | gấp gáp | xôn xao | hò hẹn |
| giao lưu | chào hỏi | cười nói | đông đúc |