Từ đồng nghĩa với "tò vò"
| ong vò vẽ | ong bắp cày | ong | ong mật |
| ong ruồi | ong đất | ong bầu | ong bầu trời |
| ong thợ | ong chúa | côn trùng | sâu bọ |
| nhện | côn trùng ăn thịt | côn trùng làm tổ | côn trùng bay |
| côn trùng nhỏ | côn trùng có cánh | côn trùng sống trong đất | côn trùng ăn thực vật |