Từ đồng nghĩa với "tôênh"
| trống không | trống trải | trống rỗng | vắng vẻ |
| vắng lặng | nhẹ tênh | buồn tênh | hoang vắng |
| đơn độc | lẻ loi | tịch mịch | hiu quạnh |
| mồ côi | cô đơn | vô hồn | lặng lẽ |
| tê tái | mờ mịt | mênh mông | rỗng tuếch |
| trống không | trống trải | trống rỗng | vắng vẻ |
| vắng lặng | nhẹ tênh | buồn tênh | hoang vắng |
| đơn độc | lẻ loi | tịch mịch | hiu quạnh |
| mồ côi | cô đơn | vô hồn | lặng lẽ |
| tê tái | mờ mịt | mênh mông | rỗng tuếch |