Từ đồng nghĩa với "tô hồng"
| tô vẽ | làm đẹp | phô trương | trang trí |
| nhuộm | đỏ | đào | làm rực rỡ |
| làm nổi bật | tô điểm | làm cho hấp dẫn | làm cho lung linh |
| làm cho quyến rũ | tô son | tô màu | tô điểm thêm |
| làm cho tốt đẹp | làm cho sáng sủa | làm cho tươi sáng | làm cho sinh động |
| làm cho phong phú |