Từ đồng nghĩa với "tô tức"
| địa tô | lợi tức | bóc lột | thuế |
| cưỡng bức | chiếm đoạt | địa chủ | nông dân |
| tư bản | tư hữu | chế độ phong kiến | khổ sai |
| nô lệ | địa vị | bần cùng | tầng lớp |
| giai cấp | tư sản | công nông | tư bản chủ nghĩa |
| địa tô | lợi tức | bóc lột | thuế |
| cưỡng bức | chiếm đoạt | địa chủ | nông dân |
| tư bản | tư hữu | chế độ phong kiến | khổ sai |
| nô lệ | địa vị | bần cùng | tầng lớp |
| giai cấp | tư sản | công nông | tư bản chủ nghĩa |