Từ đồng nghĩa với "tôi con"
| tôi tớ | đầy tớ | bề tôi | người hầu |
| nô lệ | phận tôi | người phục vụ | thân phận |
| kẻ hạ đẳng | kẻ dưới | người dưới | kẻ tôi |
| kẻ phụ thuộc | người phụ thuộc | người làm | người giúp việc |
| người theo | kẻ theo | kẻ phục vụ | kẻ hầu |
| tôi tớ | đầy tớ | bề tôi | người hầu |
| nô lệ | phận tôi | người phục vụ | thân phận |
| kẻ hạ đẳng | kẻ dưới | người dưới | kẻ tôi |
| kẻ phụ thuộc | người phụ thuộc | người làm | người giúp việc |
| người theo | kẻ theo | kẻ phục vụ | kẻ hầu |