Từ đồng nghĩa với "tôn ông"
| tôn ông | tôn trưởng | tôn sư | tôn thầy |
| tôn quý | kính trọng | kính nể | kính yêu |
| kính mến | tôn kính | tôn vinh | tôn trọng |
| tôn phụ | tôn bậc | tôn nhân | tôn thượng |
| tôn bậc trưởng | tôn bậc cao | tôn bậc lớn | tôn bậc đàn anh |
| tôn ông | tôn trưởng | tôn sư | tôn thầy |
| tôn quý | kính trọng | kính nể | kính yêu |
| kính mến | tôn kính | tôn vinh | tôn trọng |
| tôn phụ | tôn bậc | tôn nhân | tôn thượng |
| tôn bậc trưởng | tôn bậc cao | tôn bậc lớn | tôn bậc đàn anh |