Từ đồng nghĩa với "tôn nghiêm"
| trịnh trọng | long trọng | trang trọng | chính thức |
| nghi lễ | hợp pháp | chính quy | nghiêm ngặt |
| lịch sự | chính thống | đúng luật lệ | tôn kính |
| tôn trọng | trang nghiêm | nghiêm túc | đường hoàng |
| thanh cao | đúng mực | có uy | có giá trị |
| đáng kính |
| trịnh trọng | long trọng | trang trọng | chính thức |
| nghi lễ | hợp pháp | chính quy | nghiêm ngặt |
| lịch sự | chính thống | đúng luật lệ | tôn kính |
| tôn trọng | trang nghiêm | nghiêm túc | đường hoàng |
| thanh cao | đúng mực | có uy | có giá trị |
| đáng kính |