Từ đồng nghĩa với "tông mi"
| mi | lông mi | lông mắt | lông mày |
| lông nhãn | lông mi giả | lông mi tự nhiên | lông mi cong |
| lông mi dài | lông mi dày | lông mi thưa | lông mi ngắn |
| lông mi rậm | lông mi mềm | lông mi cứng | lông mi đen |
| lông mi nâu | lông mi vàng | lông mi trắng | lông mi màu |