Từ đồng nghĩa với "tông số"
| tổng | tổng cộng | tổng hợp | tổng số lượng |
| tổng số học sinh | tổng số người | tổng số tiền | tổng kết |
| tổng quát | tổng thể | tổng giá trị | tổng chi phí |
| tổng doanh thu | tổng sản phẩm | tổng hợp số liệu | tổng số liệu |
| tổng số điểm | tổng số giờ | tổng số mục | tổng số danh sách |