Từ đồng nghĩa với "tônh tânh"
| nhẹ | nhẹ nhàng | nhẹ bẫng | nhẹ tênh |
| nhẹ như lông hồng | nhẹ hều | nhẹ nhõm | thênh thang |
| thong thả | bồng bềnh | lướt nhẹ | mỏng manh |
| tinh tế | không trọng lượng | vô hình | hư không |
| trong suốt | mềm mại | dễ bay | dễ trôi |
| nhẹ | nhẹ nhàng | nhẹ bẫng | nhẹ tênh |
| nhẹ như lông hồng | nhẹ hều | nhẹ nhõm | thênh thang |
| thong thả | bồng bềnh | lướt nhẹ | mỏng manh |
| tinh tế | không trọng lượng | vô hình | hư không |
| trong suốt | mềm mại | dễ bay | dễ trôi |