Từ đồng nghĩa với "tùm lum"
| bừa bộn | lộn xộn | tán loạn | hỗn độn |
| rải rác | tràn lan | vô tổ chức | không có trật tự |
| mênh mông | ngổn ngang | đầy rẫy | tràn ngập |
| lan tràn | khắp nơi | vô số | không đếm xuể |
| tùm lum tùng phèo | đủ thứ | tùm lum tùng lum | tùm lum tùng lum tùng phèo |