Từ đồng nghĩa với "tùng phẻo"
| lộn xộn | lộn tùng phèo | lộn ngược | lộn trái |
| lộn vòng | lộn xà | lộn tùng | lộn lạo |
| lộn lẫy | lộn lề | lộn lạo xạo | lộn tùng phèo phèo |
| lộn lề lề | lộn lộn | lộn tùng phèo phèo phèo | lộn lộn lề |
| lộn lộn xà | lộn lộn trái | lộn lộn vòng | lộn lộn xộn |